Bản dịch của từ 卖俏行奸 trong tiếng Việt

卖俏行奸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖俏行奸 (Động từ)

mài qiào xíng jiān
01

Tán tỉnh, khoe sắc mồi chài để quyến rũ hoặc xúc tiến quan hệ tình dục không đứng đắn

指卖弄媚态诱惑人,搞不正当男女关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖俏行奸

mài

qiào

xíng

jiān

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép