Bản dịch của từ 卖剑 trong tiếng Việt

卖剑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖剑 (Thành ngữ)

mài jiàn
01

bán kiếm (theo cụm thành ngữ “卖剑买牛” — ám chỉ đổi hoặc bán vật cũ lấy vật khác; thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hành vi trao đổi, hy sinh công cụ/đồ vật để lấy thứ khác)

见“卖剑买牛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖剑

mài

jiàn

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
剑仙
剑侠
剑化
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép