Bản dịch của từ 卖嘴皮子 trong tiếng Việt

卖嘴皮子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖嘴皮子 (Động từ)

mài zuǐ pí zi
01

Nói nhiều lời bóng bẩy, chỉ nói suông, khẩu khiếu hơn hành động (tương tự “nói cho oai” hoặc “nói suông”)

犹言耍嘴皮子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖嘴皮子

mài

zuǐ

zi

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép