Bản dịch của từ 卖嚷儿 trong tiếng Việt

卖嚷儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖嚷儿 (Động từ)

mài rǎng ér
01

Miệng lăng xăng, cố ý nói to để trách móc nhưng không chỉ đích danh (giọng miền Bắc/方言)

方言。故意提高嗓门说话,话中含指责之意,但不具体指明对象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖嚷儿

mài

rǎng

ér

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
嚷乱
嚷刮
嚷叫
嚷喝
嚷嚷
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép