Bản dịch của từ 卖大炕 trong tiếng Việt

卖大炕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖大炕 (Động từ)

mài dà kàng
01

(Phương ngữ) Mại dâm; đổi thân lấy tiền (thường gọi là bán thân, làm tiểu thư)

方言。谓卖淫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖大炕

mài

kàng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
大一统
大万
大丈夫
炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép