Bản dịch của từ 卖婆 trong tiếng Việt
卖婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖婆 (Danh từ)
【mài pó】
01
Một cụ bà đi buôn bán, thường là người cao tuổi vào nhà người khác mua bán hàng hóa (từ cổ, ít dùng)
旧指出入人家买卖物品的老年妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖婆
mài
卖
pó
婆
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
