Bản dịch của từ 卖平 trong tiếng Việt

卖平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖平 (Động từ)

mài píng
01

Bán (để) làm cho hòa bình/hoà giải; cũng viết là “卖评” (bán lời nhận xét/đánh giá, bán danh tiếng để lấy lợi ích) — trong tiếng cổ hoặc tục ngữ có thể nghĩa là “đánh đổi uy tín”

1.亦作“卖评”。

Ví dụ
02

Lấy hối lộ để tùy tiện đánh giá, bán rẻ tiêu chuẩn (nhận tiền rồi cho điểm/đánh giá không công bằng)

2.谓收受贿赂而妄加评定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖平

mài

píng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
平一
平一公
平三套
平上帻
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép