Bản dịch của từ 卖春困 trong tiếng Việt

卖春困

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖春困 (Danh từ)

mài chūn kùn
01

Từ phương ngữ chỉ trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi (tương tự “卖困” — bán sự buồn ngủ); có sắc thái khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết

见“卖困”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖春困

mài

chūn

kùn

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
春上
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép