Bản dịch của từ 卖杏虎 trong tiếng Việt

卖杏虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖杏虎 (Danh từ)

mài xìng hǔ
01

Thần thoại/ẩn dụ: “con hổ bán mơ” — hình ảnh cảnh cáo, kẻ nghiêm khắc trừng phạt người ăn trộm; chỉ người严厉以律人 (nghiêm khắc, trừng phạt người sai phạm)

传说三国吴董奉在庐山行医,治愈的病人,重者使种杏五株,轻者一株,数年植杏十万余株。后杏子成熟,于杏林设一草仓,买杏的放一器谷,取一器杏。有人多取,林中就有虎出来追赶,以致倾覆,回家一量,恰如所放谷。偷杏者往往被虎咬死,然送还杏又可复活。见晋葛洪《神仙传.董奉》。后因以“卖杏虎”称严以律人者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖杏虎

mài

xìng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
虎丘
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép