Bản dịch của từ 卖浆 trong tiếng Việt

卖浆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖浆 (Động từ)

mài jiāng
01

Bán nước uống (trà, rượu, giấm...), nghề bán hàng lề đường xưa — nghề nghiệp thấp kém, ít được tôn trọng

出售茶水﹑酒﹑醋等饮料,旧为微贱的职业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖浆

mài

jiāng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép