Bản dịch của từ 卖炭翁 trong tiếng Việt

卖炭翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖炭翁 (Danh từ)

mài tàn wēng
01

Ông bán than (nhân vật trong thơ)

唐代诗人白居易的诗作《卖炭翁》中的人物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖炭翁

mài

tàn

wēng

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép