Bản dịch của từ 卖狗皮膏药 trong tiếng Việt
卖狗皮膏药
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖狗皮膏药 (Thành ngữ)
【mài gǒu pí gāo yào】
01
Nói lời hay, tỏ vẻ nhiệt tình để lừa dối; quảng cáo khoác lác để bán hàng dỏm (gợi liên hệ: bán 'độc dược' với quảng cáo hấp dẫn).
比喻说得很动听,实际上在骗人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖狗皮膏药
mài
卖
gǒu
狗
pí
皮
gāo
膏
yào
药
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
狗中
狗事
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
膏剂
药丸
药典
药兽
药农
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
