Bản dịch của từ 卖狱 trong tiếng Việt
卖狱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖狱 (Động từ)
【mài yù】
01
Tham nhũng pháp luật kéo theo sẩy thai: nhận hối lộ rồi đứng về phía nào, phản bội sự công bằng tư pháp (phản bội sự công bằng tư pháp)
谓受贿后枉法断案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖狱
mài
卖
yù
狱
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
