Bản dịch của từ 卖猪仔 trong tiếng Việt

卖猪仔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖猪仔 (Động từ)

mài zhū zǎi
01

Bán người (thời xưa) — chỉ hành vi bắt cóc hoặc mua bán nô lệ, đưa người ra nước ngoài làm lao lực

亦作“卖豬仔”。旧时指拐卖人口出洋作苦工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖猪仔

mài

zhū

zǎi

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép