Bản dịch của từ 卖痴呆 trong tiếng Việt
卖痴呆
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖痴呆 (Thành ngữ)
【mài chī dāi】
01
Tục ngữ/lời gọi trẻ con trong lễ giao thừa ở Tô Châu (cổ): trẻ con quanh làng rao “bán sự ngốc, bán sự đần” — nghĩa bóng là muốn chuyển/đùa rằng đem cái “ngốc/đần” cho người khác; mang sắc thái dân gian, đùa cợt và tránh kỵ húy
宋时吴中民俗,除夕小儿绕街呼叫卖痴卖呆。意谓将痴呆转移给别人。据宋范成大《腊月村田乐府十首序》载:“其九《卖痴呆词》:分岁罢,小儿绕街呼叫云:‘卖汝痴!卖汝呆!’世传吴人多呆,故儿辈讳之,欲贾其余,益可笑。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖痴呆
mài
卖
chī
痴
dāi
呆
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
呆似木鸡
呆傻
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
