Bản dịch của từ 卖空买空 trong tiếng Việt

卖空买空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖空买空 (Tính từ)

mài kōng mǎi kōng
01

Thay đổi trang phục

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖空买空

mài

kōng

mǎi

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép