Bản dịch của từ 卖约 trong tiếng Việt

卖约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖约 (Danh từ)

mài yuē
01

Bán khế (giấy tờ hợp đồng chuyển nhượng/nhượng bán quyền lợi bằng văn bản)

即卖契。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖约

mài

yuē

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
约交
约从
约会
约信
约俭
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép