Bản dịch của từ 卖蒙懂 trong tiếng Việt
卖蒙懂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖蒙懂 (Danh từ)
【mài méng dǒng】
01
Làm như không hiểu, giả vờ không biết (để né trách nhiệm hoặc tránh trả lời); cũng viết là “卖懵董”
1.亦作“卖懵董”。
Ví dụ
02
Một tục lệ dân gian thời Tống: giả vờ ngây ngốc/đần để biểu diễn hoặc lừa gạt (còn gọi là “giả ngu” trong nghi lễ dân gian)
2.犹言卖痴呆。宋时的一种民俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖蒙懂
mài
卖
méng
蒙
dǒng
懂
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
懂事
懂得
懂眼
懂行
懂门儿
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
