Bản dịch của từ 卖身投靠 trong tiếng Việt
卖身投靠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖身投靠 (Thành ngữ)
【mài shēn tóu kào】
01
Bán rẻ thân mình; liếm gót; bán mình cho kẻ khác
出卖自己, 投靠有财有势的人家 比喻丧失人格, 充当坏人的工具抱粗腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖身投靠
mài
卖
shēn
身
tóu
投
kào
靠
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
