Bản dịch của từ 卖野人头 trong tiếng Việt

卖野人头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖野人头 (Động từ)

mài yě rén tóu
01

方言虚张声势吓人或骗人夸大威胁装腔作势以恐吓或骗取好处) — 类似摆谱骗人吓唬人”。

方言。谓虚张声势以吓人或骗人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖野人头

mài

rén

tóu

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
野丈人
野三坡
野乘
野事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
头一无二
头七
头上
头上安头
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép