Bản dịch của từ 卖金 trong tiếng Việt

卖金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖金 (Động từ)

mài jīn
01

Bán vàng/bán bạc (bán các đồ trang sức hoặc tiền của bằng kim loại quý)

1.出卖金银。

Ví dụ
02

Bán đồ vật để lấy tiền (chỉ hành động đổi đồ lấy vàng bạc/tiền)

2.出卖东西,换取金银。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖金

mài

jīn

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép