Bản dịch của từ 卖阵 trong tiếng Việt
卖阵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖阵 (Động từ)
【mài zhèn】
01
Trong giao chiến giả thua vì bị địch hối lộ; cố ý bỏ thế, diễn kịch thua trận để đổi lợi ích
1.交战时受敌人贿赂而假败。
Ví dụ
02
Nhận hối lộ hoặc lén lút cung cấp thông tin hoặc nói lời có lợi cho người khác (với hàm ý xúc phạm)
2.引申为接受对方贿赂,暗递消息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖阵
mài
卖
zhèn
阵
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜕
唛
佅
衇
䨫
劢
䥑
䮮
䘑
霡
䈿
邁
龺
卛
卍
华
卙
卅
卉
协
協
博
克
十
㧟
线
狉
㓋
昆
枙
茒
㧕
㳋
甽
枑
玱
外卖
买卖
出卖
贩卖
拍卖
卖萌
卖力
卖家
卖弄
烧卖
