Bản dịch của từ 卖马解 trong tiếng Việt

卖马解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

卖马解 (Danh từ)

mài má jiě
01

Một thuật ngữ cổ chỉ loại bùa, lời giải (thường viết là “卖解” hoặc “卖马解”)—tức văn tự/mẹo dùng để hóa giải lời nguyền, trừ tà hoặc xin tha tội cho ngựa (theo ý nghĩa dân gian); nay: chỉ vật/biện pháp dùng để giải trừ điều xui.

见“卖解”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖马解

mài

jiě

Các từ liên quan

卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
解下
解不下
解严
解义
解乏
卖
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
Hình thái radical:
⿳,十,乛,头
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép