Bản dịch của từ 南乌 trong tiếng Việt

南乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南乌 (Danh từ)

nán wū
01

Tên cổ địa danh (烏林/南烏) — vùng đất cổ ở phía đông bắc huyện洪湖, tỉnh Hồ Bắc, ven bờ bắc sông Trường Giang; từng là địa điểm liên quan trận Xích Bích thời Tam Quốc.

古地名。乌林的别称。在今湖北洪湖县东北,位于长江北岸。三国时赤壁之战,乌林亦为战地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南乌

nán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乐
南乡
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép