Bản dịch của từ 南云 trong tiếng Việt

南云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南云 (Danh từ)

nán yún
01

Mây bay về phương nam; hình ảnh mây hướng nam thường được dùng để寄托 (ký thác) nỗi nhớ người thân, nỗi hoài hương

1.南飞之云。常以寄托思亲﹑怀乡之情。

Ví dụ
02

人名指唐代诗人南霁云南云为其简称),或特指姓氏+名的专有名称

2.指唐南霁云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南云

nán

yún

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép