Bản dịch của từ 南伪 trong tiếng Việt

南伪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南伪 (Danh từ)

nán wěi
01

Từ cổ/điển chỉ '南讹' — cách đọc/ghi sai ở phương Nam; ý nghĩa là lỗi, dị dạng về chữ/đọc ở phương Nam (tham khảo: xem '南讹')

见“南讹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南伪

nán

wěi

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép