Bản dịch của từ 南匈奴 trong tiếng Việt
南匈奴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南匈奴 (Danh từ)
【nán xiōng nú】
01
Nam Hung Nô — một nhánh của người Hung Nô (匈奴) trong lịch sử Trung Quốc; năm 48 SCN, Hung Nô phân裂 và một bộ phận chạy về phía nam đầu hàng nhà Hán, gọi là 南匈奴 (Ý: Hung Nô phương Nam, đã quy thuận Hán).
东汉光武帝建武二十四年(公元48年),匈奴内部分裂为二,其一部南下附汉,被称为南匈奴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南匈奴
nán
南
xiōng
匈
nú
奴
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
匈匈
匈奴
匈忍
匈惧
匈横
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
