Bản dịch của từ 南北卷 trong tiếng Việt

南北卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南北卷 (Danh từ)

nán běi juàn
01

Tổng gọi của “南卷” và “北卷” — hai loại đề/đợt thi khoa cử thời Minh, phân theo vùng Nam/Bắc (sau có thêm 中卷); thường liên quan tới tỷ lệ chỉ tiêu tuyển chọn giữa hai vùng.

南卷与北卷的合称。明清科举,依考生之地域而分南卷﹑北卷两种(后又增中卷)。自明代宣德以后,会试取士定名额比例为南方占十分之六,北方占十分之四。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北卷

nán

běi

juǎn

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép