Bản dịch của từ 南北套 trong tiếng Việt

南北套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南北套 (Danh từ)

nán běi tào
01

Một loại曲名/曲調 (南北曲) — chỉ các bài hát/khúc ca theo lối Nam–Bắc; thường dùng để chỉ hai phong cách/đoạn nhạc khác nhau (Nam và Bắc)

即南北曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北套

nán

běi

tào

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
套中人
套习
套作
套供
套利
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép