Bản dịch của từ 南北宅 trong tiếng Việt
南北宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南北宅 (Danh từ)
【nán běi zhái】
01
Học đường dành cho con cháu hoàng tộc thời Tống, có hai cơ sở gọi là Nam trạch và Bắc trạch
宋代皇室子弟的学塾,有南北两处,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北宅
nán
南
běi
北
zhái
宅
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
