Bản dịch của từ 南北宗 trong tiếng Việt
南北宗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南北宗 (Danh từ)
Hai phái lớn của Thiền tông Trung Quốc — Nam tông (do Lục Tổ Huệ Năng khai sáng, chủ trương “đốn ngộ”) và Bắc tông (do Thần Tú khai sáng, chủ trương “tiệm ngộ”).
1.我国佛教禅宗的两个派别。佛教禅宗自五祖弘忍之后,分为南北二宗:南宗为六祖慧能所创,主张“顿悟说”,行于南方;北宗为神秀所创,主张“渐悟说”,行于北方。故有“南能北秀”﹑“南顿北渐”之称。后世南宗大行,分为“五家七宗”。参阅《坛经.顿渐品》。
Nam Bắc tông (hai chi phái lớn của toàn Chân tông trong Đạo giáo: Nam tông do Tống triều Trương Bác Đoàn truyền, Bắc tông do Kim triều Kim Vương Trùng Dương truyền)
2.道教全真道的南宗和北宗。金王重阳所传者为北宗,宋张伯端所传者为南宗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hai phái hội họa sơn thủy chính của Trung Quốc sau đời Đường: “Nam tông” (dựa theo Vương Duy) chú trọng tả khí, nhấn sắc thái mờ, ít nét khắc; “Bắc tông” (theo Lý Tư Huấn phụ tử) chú trọng tả thực, dùng màu đậm và nét cứng. Quan niệm này được hệ thống hóa từ thời Minh (Đổng Kỳ Xương).
3.我国山水画自唐以后的两种流派。南宗源于王维,重渲染而少钩勒;北宗源于李思训父子,重写实而多用重彩。其说始于明董其昌,有崇南抑北倾向。见《容台别集.画旨》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北宗
nán
南
běi
北
zōng
宗
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
