Bản dịch của từ 南北战争 trong tiếng Việt

南北战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南北战争 (Danh từ)

nán běi zhàn zhēng
01

Cuộc nội chiến Bắc–Nam của Mỹ (Mỹ nội chiến, 1861–1865) — chiến tranh giữa các bang miền Bắc và miền Nam về chế độ nô lệ và chính quyền liên bang

也称“美国内战”。1860年反对黑人奴隶制度的共和党人林肯当选为美国总统。第二年,实行奴隶制的南方十一个州宣布独立,组成南方联盟,并发动了内战。战争初期,南部联军处于优势。1862年,林肯先后颁布《宅地法》和《解放宣言》,并改组军队,获得人民的广泛支持,使战局得以扭转。1865年4月,南部联军宣布投降,战争结束。这场战争,加快了美国发展资本主义的进程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北战争

nán

běi

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép