Bản dịch của từ 南北朝体 trong tiếng Việt

南北朝体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南北朝体 (Danh từ)

nán běi cháo tǐ
01

Tên một thể thơ lịch sử (nhà Nam–Bắc) — tên khác của thể thơ 齐梁体; dùng để chỉ phong cách thơ ca thời Nam Bắc triều

诗体名,齐梁体的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北朝体

nán

běi

cháo

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
体上
体二
体亮
体亲
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép