Bản dịch của từ 南北省 trong tiếng Việt
南北省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南北省 (Danh từ)
【nán béi shěng】
01
Tên gọi chung các tỉnh phía Nam và các tỉnh phía Bắc; tên chung của tỉnh phía Nam và tỉnh phía Bắc (có thể dùng để phân biệt hành chính hoặc so sánh về mặt địa lý)
南省与北省的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南北省
nán
南
běi
北
shěng
省
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
北上
北乡
北京
北京人
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
