Bản dịch của từ 南半球 trong tiếng Việt

南半球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南半球 (Danh từ)

nán bàn qiú
01

Nam bán cầu — phần Trái Đất nằm về phía nam đường xích đạo (gồm Nam Cực, châu Úc, Nam Mỹ, phần Nam châu Phi và các vùng biển phía nam).

地球赤道以南的统称,包括南极洲﹑澳洲﹑南美洲与非洲的南半部以及太平洋﹑大西洋﹑印度洋的南半部。在这个半球以内,陆地和海洋分别占19.1%和80.9%。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南半球

nán

bàn

qiú

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
半丁
半丈红
半三不四
球事
球仗
球体
球冠
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép