Bản dịch của từ 南宪 trong tiếng Việt

南宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南宪 (Danh từ)

nán xiàn
01

Người can gián trong triều; quan giám sát, can ngăn vua (tương tự '御史' hoặc '谏官')

即台谏,御史。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南宪

nán

xiàn

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép