Bản dịch của từ 南宰相府 trong tiếng Việt
南宰相府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南宰相府 (Danh từ)
【nán zǎi xiàng fǔ】
01
南宰相府:辽代实行南北分治时设的“南宰相府”,负责辅佐、处理国家军政大事的南方宰相机构(可联想为“南方首相府”)。
辽代实行南北分治,设南北宰相府,南宰相府掌佐理军国大政。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南宰相府
nán
南
zǎi
宰
xiàng
相
fǔ
府
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
南无
