Bản dịch của từ 南山 trong tiếng Việt
南山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
南山 (Từ chỉ nơi chốn)
【nán shān】
01
Nam Sơn (còn gọi là Nanshan hoặc Namsan), tên địa danh phổ biến.
南山或南山,常见地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Nanshan của thành phố Thâm Quyến 深圳 市, Quảng Đông
Nanshan district of Shenzhen City 深圳市, Guangdong
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南山
nán
南
shān
山
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畘
侽
男
㓓
楠
喃
難
柟
䛁
䶲
难
䔜
那
卖
丧
卂
半
卙
龺
卛
㔼
千
戴
克
卑
𠗎
𠊠
姵
䣄
秬
挔
哚
畆
㤡
㫟
𠈹
垮
南无
越南
南方
南边
南瓜
云南
南非
济南
指南
南京
湖南
