Bản dịch của từ 南山隐豹 trong tiếng Việt

南山隐豹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南山隐豹 (Tính từ)

nán shān yǐn bào
01

Ẩn cư ở núi Nam Sơn; người tài giỏi ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南山隐豹

nán

shān

yǐn

bào

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép