Bản dịch của từ 南岳 trong tiếng Việt

南岳

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南岳 (Từ chỉ nơi chốn)

nán yuè
01

Nam Nhạc - một trong năm ngọn núi thiêng của Trung Quốc, nằm ở tỉnh Hồ Nam

Mt Heng 衡山 in Hunan, one of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]

Ví dụ
02

Quận Nanyue của thành phố Hành Dương 衡陽市 | 衡阳市, Hồ Nam

Nanyue district of Hengyang city 衡陽市|衡阳市 [Héngyángshì], Hunan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南岳

nán

yuè

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép