Bản dịch của từ 南式 trong tiếng Việt

南式

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南式 (Tính từ)

nán shì
01

Kiểu miền Nam (chỉ những sản phẩm thủ công mỹ nghệ, thực phẩm...)

北京一带指南方式样或制法的(食品、手工业品等)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南式

nán

shì

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
式仰
式假
式凭
式则
式叙
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép