Bản dịch của từ 南户窥郎 trong tiếng Việt

南户窥郎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南户窥郎 (Tính từ)

nán hù kuī láng
01

Gái nhìn trộm trai; phụ nữ nhìn trộm đàn ông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南户窥郎

nán

kuī

láng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
户丁
户下
户主
户伯
户侍
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
郎中
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép