Bản dịch của từ 南斋 trong tiếng Việt

南斋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南斋 (Danh từ)

nán zhāi
01

Phòng học/đọc sách ở phía nam của nhà; thư phòng đặt ở hướng nam (Hán Việt: Nam trai = phòng ở phía nam)

1.住室南面的书房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nanzhai: Nanshufang thời nhà Thanh dùng để chỉ các phòng nghiên cứu và văn phòng do các hoàng đế hoặc hoàng tử nhà Thanh thiết lập ở phía nam (thuật ngữ lịch sử)

2.指清代南书房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南斋

nán

zhāi

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép