Bản dịch của từ 南方古猿 trong tiếng Việt

南方古猿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南方古猿 (Danh từ)

nán fāng gǔ yuán
01

Người vượn cổ phương Nam

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南方古猿

nán

fāng

yuán

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
方丈
方丈室
古丸
古为今用
古义
古乐
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép