Bản dịch của từ 南普陀寺 trong tiếng Việt

南普陀寺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南普陀寺 (Danh từ)

nán pǔ tuó sì
01

Chùa Nam Phổ Đà

南普陀寺是中国福建省厦门市的一个寺庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南普陀寺

nán

tuó

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép