Bản dịch của từ 南朝宋 trong tiếng Việt

南朝宋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南朝宋 (Danh từ)

nán cháo sòng
01

Nhà Tống thời Nam triều, một triều đại trong lịch sử Trung Quốc.

Also known as Liu Song 劉宋|刘宋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tống triều phương Nam (420–479), đóng đô tại Nam Kinh

南朝宋(420-479),定都南京

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南朝宋

nán

cháo

sòng

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép