Bản dịch của từ 南栈道 trong tiếng Việt

南栈道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄢˊnanthanh sắc

南栈道 (Danh từ)

nán zhàn dào
01

Tên đường cổ: tức '石牛道' 的别称古代自陕西勉县西南至剑门关的通道曾是联系汉中与巴蜀的重要交通要道元明以后通称南栈道”)。

即石牛道。古道路名。自今陕西勉县西南行至剑门关,是古代联系汉中和巴蜀的交通要道。元明以后通称“南栈道”。参见“石牛道”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南栈道

nán

zhàn

dào

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép