Bản dịch của từ 南榜 trong tiếng Việt

南榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南榜 (Danh từ)

nán bàng
01

Bảng công bố (kết quả thi) treo ở Nam Kinh thời nhà Minh; cụ thể là bảng ghi kết quả hội thử treo tại thủ đô lưu của triều Minh

指明朝留都南京会试所张贴的榜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南榜

nán

bǎng

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
榜上无名
榜书
榜人
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép