Bản dịch của từ 南欧 trong tiếng Việt

南欧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南欧 (Danh từ)

nán ōu
01

Nam Âu (vùng ở phía nam Châu Âu, gồm Hy Lạp, Nam Tư, An-ba-ni, Bun-ga-ri, I-ta-li-a, Xan-ta-ma-ri-a, Man-ta, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha...)

欧洲南部, 包括希腊、南斯拉夫、阿尔巴尼亚、保加利亚、意大利、圣马力诺、马耳他、 西班牙、安道尔和葡萄牙等国

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南欧

nán

ōu

南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép