Bản dịch của từ 南浔铁路 trong tiếng Việt

南浔铁路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚnathanh ngang

南浔铁路 (Danh từ)

nán xún tiě lù
01

Tên một tuyến đường sắt (xem 向九铁路); thường là tên riêng của tuyến đường sắt giữa các địa điểm cụ thể

见“向九铁路”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南浔铁路

nán

xún

tiě

Các từ liên quan

南中
南为
南之威
南乌
南乐
浔阳
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
南
Bính âm:
【nā】【ㄋㄚ, ㄋㄢˊ】【NA, NAM】
Các biến thể:
𡴖, 𡴟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép